lay hands on
/ˈhænd/Động từ
- (Thành ngữ) Tìm, thu được, thu được.(idiomatic) To find, obtain, or procure.If we can lay hands on some chicken wire and a black light, we can make some scary Halloween decorations.Nếu chúng ta có thể đặt tay lên vài sợi dây gà và đèn đen, chúng ta có thể tạo ra một số đồ trang trí Halloween đáng sợ.
- (Thành ngữ) Chiếm giữ, tấn công.(idiomatic) To seize or assault.
- Được dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem lay, hand.Used other than figuratively or idiomatically: see lay, hands.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lay hands on” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish